chuyên khoa

chuyên khoa

Bệnh viện này có nhiều chuyên khoa như tim mạch, thần kinh và tiêu hóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lĩnh vực kiến thức hoặc thực hành được nghiên cứu thực hiện một cách chuyên sâu, tập trung vào một phạm vi hẹp cụ thể: "chuyên khoa" thường dùng để chỉ một ngành, một bộ phận chuyên môn sâu trong một lĩnh vực lớn hơn, đặc biệt trong y học giáo dục.
    • Tính chất chuyên môn hóa, tập trung vào một mảng cụ thể: "chuyên khoa" cũng có thể dùng để mô tả đặc tính chuyên sâu của một cơ sở, một chương trình đào tạo hoặc một bác sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh viện này nhiều chuyên khoa như tim mạch, thần kinh tiêu hóa. (Cơ sở y tế này nhiều lĩnh vực chuyên sâu như tim mạch, thần kinh tiêu hóa.)
    • Ông ấy bác sĩ chuyên khoa về da liễu. (Ông ấy bác sĩ kiến thức thực hành chuyên sâu về da liễu.)
    • Chương trình đào tạo sau đại học thường đi sâu vào một chuyên khoa nhất định. (Chương trình đào tạo sau đại học thường đi sâu vào một lĩnh vực chuyên môn hẹp nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo chuyên khoa": theo hướng chuyên môn hóa, tập trung vào một chuyên ngành cụ thể.

    • Y học hiện đại phát triển theo hướng phân chia chuyên khoa rất chi tiết. (Y học hiện đại phát triển theo hướng phân chia thành các lĩnh vực chuyên môn hẹp rất chi tiết.)
  • "tư vấn chuyên khoa": sự tư vấn từ một chuyên gia trong lĩnh vực chuyên sâu.

    • Bệnh nhân nặng cần được hội chẩn với tư vấn chuyên khoa từ nhiều bác sĩ khác nhau. (Bệnh nhân nặng cần được thảo luận chẩn đoán với ý kiến chuyên môn từ nhiều bác sĩ khác nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Chuyên khoa hóa (động từ/ danh từ): quá trình hoặc hành động trở nên chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.

    • Xu hướng chuyên khoa hóa giúp nâng cao chất lượng điều trị. (Xu hướng trở nên chuyên sâu giúp nâng cao chất lượng điều trị.)
  • Chuyên gia (danh từ): người kiến thức kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực. (Lưu ý: "chuyên gia" rộng hơn "bác sĩ chuyên khoa").

    • Ông ấy chuyên gia hàng đầu về lĩnh vực công nghệ thông tin. (Ông ấy người hiểu biết sâu rộng hàng đầu về lĩnh vực công nghệ thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên ngành: lĩnh vực chuyên môn được đào tạo nghiên cứu (thường dùng trong giáo dục nghiên cứu).
  • Lĩnh vực chuyên sâu: phạm vi kiến thức hoặc công việc được tập trung đi sâu.
Cụm từ thông dụng
  • Bác sĩ chuyên khoa: bác sĩ được đào tạo hành nghề chuyên sâu về một lĩnh vực y học cụ thể.

    • Bệnh về mắt nên đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt. (Bệnh về mắt nên đi khám bác sĩ được đào tạo chuyên sâu về mắt.)
  • Khám chuyên khoa: việc thăm khám y tế được thực hiện bởi hoặc tại một khoa chuyên môn sâu.

    • Sau khi khám tổng quát, bệnh nhân được chỉ định đi khám chuyên khoa tiết niệu. (Sau khi khám toàn diện, bệnh nhân được chỉ định đi thăm khám chuyên sâu về tiết niệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một nghề cho chín còn hơn chín nghề": Thành ngữ này nhấn mạnh tinh thần của việc chuyên môn hóa ("chuyên khoa") - tức là giỏi một lĩnh vực quan trọng hơn biết nhiều lĩnh vực nhưng đềumức sơ sài.
    • Anh ấy luôn tâm niệm "một nghề cho chín còn hơn chín nghề" nên đã theo đuổi chuyên khoa tim mạch suốt 20 năm. (Anh ấy luôn ghi nhớ việc thành thạo một nghề quan trọng hơn nên đã theo đuổi lĩnh vực chuyên sâu tim mạch suốt 20 năm.)

Từ chứa "chuyên khoa"